天霧 thiên vụ Hán Việt: thiên vụ Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 霧 (vụ)Hán Việtthiên vụCấu tạo天 + 霧 · thiên + vụ nghĩa thành phần: thiên + vụ Nghĩa EngCihui 天霧 tiānwù n. sky fog