天青

tiān qīng thiên thanh

Hán Việt: thiên thanh · Pinyin: tiān qīng

Tổng quan

àu xanh da trời. thiên thanh thiên thanh ☆Màu xanh da trời.

Cấu tạo: (thiên) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àu xanh da trời. thiên thanh thiên thanh ☆Màu xanh da trời.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.深黑而微紅的顏色。為紅、青二色調合而成。也作「紅青」。 2.天色清朗。唐.杜甫〈傷春〉詩五首之二:「天青風捲幔,草碧水通池。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深黑而微红的颜色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深黑而微红的颜色。

Eng

  • Cihui 天青 iānqīng n. reddish black