天顯 tiān xiǎn · thiên hiển Hán Việt: thiên hiển · Pinyin: tiān xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 顯 (hiển)Pinyintiān xiǎnHán Việtthiên hiểnCấu tạo天 + 顯 · thiên + hiển nghĩa thành phần: thiên + hiển