天顏

tiān yán thiên nhan

Hán Việt: thiên nhan · Pinyin: tiān yán

Tổng quan

thiên nhan

Cấu tạo: (thiên) + (nhan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên nhan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子的容颜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子的容颜。

Eng

  • Cihui 天顏 iānyán n. imperial physiognomy