天養

tiān yǎng thiên dưỡng

Hán Việt: thiên dưỡng · Pinyin: tiān yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (dưỡng)

Nghĩa

ja

  • JMdict Ten'yō era (1144.2.23-1145.7.22)