天驥 tiān jì · thiên kí Hán Việt: thiên kí · Pinyin: tiān jì Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 驥 (kí)Pinyintiān jìHán Việtthiên kíCấu tạo天 + 驥 · thiên + kí nghĩa thành phần: thiên + kí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 千里馬。《文選.張協.七命》:「大夫曰天驥之駿,逸態超越。」