天駟

tiān sì thiên tứ

Hán Việt: thiên tứ · Pinyin: tiān sì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 房宿的别名; 神马。喻有才能的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.房宿的别名。 2.神马。喻有才能的人。