天驥 tiān jì · thiên kí Hán Việt: thiên kí · Pinyin: tiān jì Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 驥 (kí)Pinyintiān jìHán Việtthiên kíCấu tạo天 + 驥 · thiên + kí nghĩa thành phần: thiên + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天马﹐神马; 骏马的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.天马﹐神马。 2.骏马的美称。