天鬼

tiān guǐ thiên quỷ

Hán Việt: thiên quỷ · Pinyin: tiān guǐ

Tổng quan

thiên quỷ (異類)六趣中之天趣與鬼趣也。二教論上曰:「天鬼見別,人鳥明暗。」☸

Cấu tạo: (thiên) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên quỷ (異類)六趣中之天趣與鬼趣也。二教論上曰:「天鬼見別,人鳥明暗。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天和鬼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天和鬼。