天鵝屬 tiān é shǔ · thiên nga chúc Hán Việt: thiên nga chúc · Pinyin: tiān é shǔ Tổng quan (động vật) thiên nga Cấu tạo: 天 (thiên) + 鵝 (nga) + 屬 (chúc)Pinyintiān é shǔHán Việtthiên nga chúcCấu tạo天 + 鵝 + 屬 · thiên + nga + chúc nghĩa thành phần: thiên + nga + chúc Nghĩa ViệtCihui (động vật) thiên nga