天鵝屬

tiān é shǔthiên nga chúc

Hán Việt: thiên nga chúc · Pinyin: tiān é shǔ

Tổng quan

(động vật) thiên nga

Cấu tạo: 天 (thiên) + 鵝 (nga) + 屬 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi Thiên nga
  • Tần suất từ (động vật) thiên nga

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cygnus

Eng

  • Tần suất từ cygnus

Đức

  • Handedict Schwäne (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

天鵝座 · 天鵝湖 · 天鹅皮 · 天鵝絨 · 天鵝 · 天鹅绒的 · 天鹅绒类 · 天鹅的绒毛