天鹿
thiên lộc
Hán Việt: thiên lộc · Pinyin: tiān lù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 传说中灵兽名。一名天禄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.传说中灵兽名。一名天禄。
Eng
- Cihui 天鹿 tiānlù n. <zoo.> fallow deer M:²zhī
Hán Việt: thiên lộc · Pinyin: tiān lù