天鼠 tiān shǔ · thiên thử Hán Việt: thiên thử · Pinyin: tiān shǔ Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 鼠 (thử)Pinyintiān shǔHán Việtthiên thửCấu tạo天 + 鼠 · thiên + thử nghĩa thành phần: thiên + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兽名﹐即猞猁孙; 蝙蝠的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.兽名﹐即猞猁孙。 2.蝙蝠的别名。jaJMdict bat (animal)