天齊

tiān qí thiên tề

Hán Việt: thiên tề · Pinyin: tiān qí

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓天使整齐; 泉水名; 唐玄宗封泰山神为天齐王﹐后称东岳为天齐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓天使整齐。 2.泉水名。 3.唐玄宗封泰山神为天齐王﹐后称东岳为天齐。