天龍
thiên long
Hán Việt: thiên long · Pinyin: tiān lóng
Tổng quan
thiên long
Nghĩa
Việt
- Cihui thiên long (術語)諸天與龍神。為八部眾之二眾。天者,梵天帝釋等也,龍者難陀跋難陀等也。法華經序品曰:「天龍夜叉。(中略)人非人。」見天龍八部條。☸
- Cihui thiên long
Eng
- Cihui 天龍 iānlóng n. 1. heavenly dragon 2. <astr.> Draco