太一罈 tài yī tán · thái nhất đàn Hán Việt: thái nhất đàn · Pinyin: tài yī tán Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 一 (nhất) + 罈 (đàn)Pinyintài yī tánHán Việtthái nhất đànCấu tạo太 + 一 + 罈 · thái + nhất + đàn nghĩa thành phần: thái + nhất + đàn