太乙

tài yǐ thái ất

Hán Việt: thái ất · Pinyin: tài yǐ

Tổng quan

Thái Ất

Cấu tạo: (thái) + (ất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thái Ất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.星名。在紫微宮閶闔門中。參見「太一」條。 2.山名。在陝西省郿縣東南,即太白山。參見「太一」條。唐.王維〈終南山〉詩:「太乙近天都,連山接海隅。」 3.神仙。見《道藏本搜神記.卷一.太乙》。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"太一"。

Eng

  • Cihui 太乙 àiyǐ n. <wr.> primordial unity of yīn and yáng