太儀

tài yí thái nghi

Hán Việt: thái nghi · Pinyin: tài yí

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (nghi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.天帝的宮庭。《楚辭.屈原.遠遊》:「朝發軔於太儀兮,夕始臨乎於微閭。」漢.王逸.注:「太儀,天帝之庭,習威儀之處也。」 2.公主之母的稱號。《舊唐書.卷一三.德宗本紀下》:「癸酉,復呼親王之母曰太妃,公主母曰太儀。」