太元

tài yuán thái nguyên

Hán Việt: thái nguyên · Pinyin: tài yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (nguyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.三國吳大帝的年號(西元251~252)。 2.晉朝孝武帝的年號(西元376~396)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹太空; 道教认为人体各部位都有主司之神。其神各有名字。人发居头之上﹐故其字曰太元。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹太空。 2.道教认为人体各部位都有主司之神。其神各有名字。人发居头之上﹐故其字曰太元。