太冥 tài míng · thái minh Hán Việt: thái minh · Pinyin: tài míng Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 冥 (minh)Pinyintài míngHán Việtthái minhCấu tạo太 + 冥 · thái + minh nghĩa thành phần: thái + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓北方。Tân Hoa Tự Điển 1.谓北方。