太沖 tài chòng · thái trùng Hán Việt: thái trùng · Pinyin: tài chòng Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 沖 (trùng)Pinyintài chòngHán Việtthái trùngCấu tạo太 + 沖 · thái + trùng nghĩa thành phần: thái + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓极其虚静和谐的境界。Tân Hoa Tự Điển 1.谓极其虚静和谐的境界。