太叔

tài shú thái thúc

Hán Việt: thái thúc · Pinyin: tài shú

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (thúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.尊稱天子的叔父。 2.複姓。如漢代有尚書太叔雄。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姓。