太壇 tài tán · thái đàn Hán Việt: thái đàn · Pinyin: tài tán Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 壇 (đàn)Pinyintài tánHán Việtthái đànCấu tạo太 + 壇 · thái + đàn nghĩa thành phần: thái + đàn