太大兄

tài dà xiōngthái đại huynh

Hán Việt: thái đại huynh · Pinyin: tài dà xiōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代高丽官职名。

Cấu tạo: 太 (thái) + 大 (đại) + 兄 (huynh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代高丽官职名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

大兄弟 · 太大的 · 大兄 · 太大