太太服 thái thái phục Hán Việt: thái thái phục Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 太 (thái) + 服 (phục)Hán Việtthái thái phụcCấu tạo太 + 太 + 服 · thái + thái + phục nghĩa thành phần: thái + thái + phục Nghĩa EngCihui 太太服 àitàifú n. loose, light summer dress for a middle-aged or older woman M:¹jiàn