太奶奶 tài nǎi nai · thái nãi nãi Hán Việt: thái nãi nãi · Pinyin: tài nǎi nai Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 奶 (nãi) + 奶 (nãi)Pinyintài nǎi naiHán Việtthái nãi nãiCấu tạo太 + 奶 + 奶 · thái + nãi + nãi nghĩa thành phần: thái + nãi + nãi