太嬪 tài pín · thái tần Hán Việt: thái tần · Pinyin: tài pín Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 嬪 (tần)Pinyintài pínHán Việtthái tầnCấu tạo太 + 嬪 · thái + tần nghĩa thành phần: thái + tần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代尊封皇祖﹑皇考之嫔﹐有皇贵太嫔﹑贵太嫔﹑太嫔之号。Tân Hoa Tự Điển 1.清代尊封皇祖﹑皇考之嫔﹐有皇贵太嫔﹑贵太嫔﹑太嫔之号。