太嬪 tài pín · thái tần Hán Việt: thái tần · Pinyin: tài pín Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 嬪 (tần)Pinyintài pínHán Việtthái tầnCấu tạo太 + 嬪 · thái + tần nghĩa thành phần: thái + tần