太子港

tài zǐ gǎng thái tử cảng

Hán Việt: thái tử cảng · Pinyin: tài zǐ gǎng

Tổng quan

Port-au-Prince, thủ đô của Haiti

Cấu tạo: (thái) + (tử) + (cảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Port-au-Prince, thủ đô của Haiti

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。海地共和國的首都,位於國境南部,是海地的主要海港和商業中心,也是全國文化中心。設有海地大學、國家博物館和圖書館。

Eng

  • CC-CEDICT Port-au-Prince, capital of Haiti
  • Cihui Port-au-Prince, capital of Haiti