太學體 tài xué tǐ · thái học thể Hán Việt: thái học thể · Pinyin: tài xué tǐ Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 學 (học) + 體 (thể)Pinyintài xué tǐHán Việtthái học thểCấu tạo太 + 學 + 體 · thái + học + thể nghĩa thành phần: thái + học + thể