太寢

tài qǐn thái tẩm

Hán Việt: thái tẩm · Pinyin: tài qǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (tẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王的祖庙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的祖庙。