太座 thái tọa Hán Việt: thái tọa Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 座 (tọa)Hán Việtthái tọaCấu tạo太 + 座 · thái + tọa nghĩa thành phần: thái + tọa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 妻子。如:「你有這麼一位溫柔能幹的太座,真令人羨慕。」EngCihui 太座 àizuò n. <wr.> one's wife