太廟

tài miào thái miếu

Hán Việt: thái miếu · Pinyin: tài miào

Tổng quan

thái miếu

Cấu tạo: (thái) + (miếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thái miếu
  • Cihui hà thờ tổ tiên của vua. thái miếu thái miếu ☆Nhà thờ tổ tiên của vua. thái miếu。帝王祭祀祖先的宙。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天子為祭祀其祖先而興建的廟宇。《禮記.月令》:「天子居明堂太廟。」唐.韓愈〈石鼓歌〉:「薦諸太廟比郜鼎,光價豈止百倍過。」也作「大廟」、「祖廟」。

Eng

  • Cihui 太廟 àimiào p.w. Imperial Ancestral Temple M:⁴zuò