太忙 tài máng · thái mang Hán Việt: thái mang · Pinyin: tài máng Tổng quan bận quá Cấu tạo: 太 (thái) + 忙 (mang)Pinyintài mángHán Việtthái mangCấu tạo太 + 忙 · thái + mang nghĩa thành phần: thái + mang Nghĩa ViệtCihui bận quá