太快 tài kuài · thái khoái Hán Việt: thái khoái · Pinyin: tài kuài Tổng quan quá nhanh Cấu tạo: 太 (thái) + 快 (khoái)Pinyintài kuàiHán Việtthái khoáiCấu tạo太 + 快 · thái + khoái nghĩa thành phần: thái + khoái Nghĩa ViệtCihui quá nhanh