太慢 tài màn · thái mạn Hán Việt: thái mạn · Pinyin: tài màn Tổng quan quá chậm Cấu tạo: 太 (thái) + 慢 (mạn)Pinyintài mànHán Việtthái mạnCấu tạo太 + 慢 · thái + mạn nghĩa thành phần: thái + mạn Nghĩa ViệtCihui quá chậm