太戊 tài wù · thái mậu Hán Việt: thái mậu · Pinyin: tài wù Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 戊 (mậu)Pinyintài wùHán Việtthái mậuCấu tạo太 + 戊 · thái + mậu nghĩa thành phần: thái + mậu