太族 tài zú · thái tộc Hán Việt: thái tộc · Pinyin: tài zú Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 族 (tộc)Pinyintài zúHán Việtthái tộcCấu tạo太 + 族 · thái + tộc nghĩa thành phần: thái + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太蔟。Tân Hoa Tự Điển 1.太蔟。