太易 tài yì · thái dịch Hán Việt: thái dịch · Pinyin: tài yì Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 易 (dịch)Pinyintài yìHán Việtthái dịchCấu tạo太 + 易 · thái + dịch nghĩa thành phần: thái + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代指原始混沌的状态。Tân Hoa Tự Điển 1.古代指原始混沌的状态。