太昭 tài zhāo · thái chiêu Hán Việt: thái chiêu · Pinyin: tài zhāo Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 昭 (chiêu)Pinyintài zhāoHán Việtthái chiêuCấu tạo太 + 昭 · thái + chiêu nghĩa thành phần: thái + chiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祭四时阴阳之神的坛。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭四时阴阳之神的坛。