太業 tài yè · thái nghiệp Hán Việt: thái nghiệp · Pinyin: tài yè Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 業 (nghiệp)Pinyintài yèHán Việtthái nghiệpCấu tạo太 + 業 · thái + nghiệp nghĩa thành phần: thái + nghiệp