太樸 tài pǔ · thái phác Hán Việt: thái phác · Pinyin: tài pǔ Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 樸 (phác)Pinyintài pǔHán Việtthái phácCấu tạo太 + 樸 · thái + phác nghĩa thành phần: thái + phác