太母

tài mǔ thái mẫu

Hán Việt: thái mẫu · Pinyin: tài mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (mẫu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祖母。《稱謂錄.卷一.祖母.太母》:「《老學庵筆記》,太母,祖母也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祖母; 泛称皇帝的母亲和祖母。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祖母。 2.泛称皇帝的母亲和祖母。

Eng

  • Cihui 太母 àimǔ n. paternal grandmother M:²wèi