太浩 tài hào · thái hạo Hán Việt: thái hạo · Pinyin: tài hào Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 浩 (hạo)Pinyintài hàoHán Việtthái hạoCấu tạo太 + 浩 · thái + hạo nghĩa thành phần: thái + hạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天。Tân Hoa Tự Điển 1.天。