太漠 tài mò · thái mạc Hán Việt: thái mạc · Pinyin: tài mò Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 漠 (mạc)Pinyintài mòHán Việtthái mạcCấu tạo太 + 漠 · thái + mạc nghĩa thành phần: thái + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹太虚﹐太空。Tân Hoa Tự Điển 1.犹太虚﹐太空。