太無 tài wú · thái vô Hán Việt: thái vô · Pinyin: tài wú Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 無 (vô)Pinyintài wúHán Việtthái vôCấu tạo太 + 無 · thái + vô nghĩa thành phần: thái + vô