太爺爺 tài yé yé · thái gia gia Hán Việt: thái gia gia · Pinyin: tài yé yé Tổng quan thái gia gia Cấu tạo: 太 (thái) + 爺 (gia) + 爺 (gia)Pinyintài yé yéHán Việtthái gia giaCấu tạo太 + 爺 + 爺 · thái + gia + gia nghĩa thành phần: thái + gia + gia Nghĩa ViệtCihui thái gia gia