太皇 tài huáng · thái hoàng Hán Việt: thái hoàng · Pinyin: tài huáng Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 皇 (hoàng)Pinyintài huángHán Việtthái hoàngCấu tạo太 + 皇 · thái + hoàng nghĩa thành phần: thái + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"大皇"。 2.即太上皇。 3.皇帝的祖母太皇太后的省称。