太皇太后
thái hoàng thái hậu
Hán Việt: thái hoàng thái hậu · Pinyin: tài huáng tài hòu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 皇帝的祖母稱為「太皇太后」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皇帝的祖母。
- Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝的祖母。
Eng
- Cihui 太皇太后 àihuángtàihòu n. emperor's grandmother
ja
- JMdict Grand Empress Dowager