太皓 tài hào · thái hạo Hán Việt: thái hạo · Pinyin: tài hào Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 皓 (hạo)Pinyintài hàoHán Việtthái hạoCấu tạo太 + 皓 · thái + hạo nghĩa thành phần: thái + hạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即太皞。传说中古帝名; 天。Tân Hoa Tự Điển 1.即太皞。传说中古帝名。 2.天。