太簇

tài cù thái thốc

Hán Việt: thái thốc · Pinyin: tài cù

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (thốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國古代音律中十二律之一。取萬物簇生之意。乃六陽律之第二律。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"太蔟"。